Phép dịch "francobollo" thành Tiếng Việt

tem thư, tem, Tem thư là các bản dịch hàng đầu của "francobollo" thành Tiếng Việt.

francobollo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tem thư

    E' stato su calendari e francobolli in molti paesi diversi.

    Nó đã được in trên lịch, tem thư ở nhiều nước khác nhau.

  • tem

    noun

    Spedendo fuori quei francobolli i tuoi ragazzi possono cambiarli in valuta.

    Gửi những con tem đó ra ngoài và người của bà sẽ biến vào tài khoản.

  • Tem thư

    carta-valore che serve per l'affrancatura dei servizi di corrispondenza

    E' stato su calendari e francobolli in molti paesi diversi.

    Nó đã được in trên lịch, tem thư ở nhiều nước khác nhau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " francobollo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "francobollo"

Thêm

Bản dịch "francobollo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch