Phép dịch "franco" thành Tiếng Việt

thật thà, thẳng thắn, đồng frăng là các bản dịch hàng đầu của "franco" thành Tiếng Việt.

franco adjective noun adverb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thật thà

    adjective

    Un tale approccio franco e modesto può spianare la strada a ulteriori conversazioni. — Proverbi 11:2.

    Cách thật thà, khiêm tốn như thế có thể sẽ mở đường cho những cuộc thảo luận sau đó.—Châm-ngôn 11:2.

  • thẳng thắn

    adjective

    Siamo franchi in questa questione.

    Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này.

  • đồng frăng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Franc
    • franc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " franco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Franco proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Franco" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Franco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "franco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "franco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch