Phép dịch "franco" thành Tiếng Việt
thật thà, thẳng thắn, đồng frăng là các bản dịch hàng đầu của "franco" thành Tiếng Việt.
franco
adjective
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
-
thật thà
adjectiveUn tale approccio franco e modesto può spianare la strada a ulteriori conversazioni. — Proverbi 11:2.
Cách thật thà, khiêm tốn như thế có thể sẽ mở đường cho những cuộc thảo luận sau đó.—Châm-ngôn 11:2.
-
thẳng thắn
adjectiveSiamo franchi in questa questione.
Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này.
-
đồng frăng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Franc
- franc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " franco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Franco
proper
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Franco" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Franco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "franco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
franc Thụy Sĩ
-
Chiến tranh Pháp-Phổ
-
Franche-Comté
-
người frank
-
Lingua franca · lingua franca
-
Khu chế xuất · cảng tự do
-
Francisco Franco
-
James Franco
Thêm ví dụ
Thêm