Phép dịch "fragile" thành Tiếng Việt

dễ gãy, dễ vỡ, giòn là các bản dịch hàng đầu của "fragile" thành Tiếng Việt.

fragile adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dễ gãy

    Sindrome dell'X fragile, autismo.

    Hội chứng nhiễm sắc thể X dễ gãy, tự kỷ.

  • dễ vỡ

    per sostenere il fragile senso del nostro sé.

    để hỗ trợ phần dễ vỡ của bản thân.

  • giòn

    adjective

    Sono piuttosto fragili. Per questo lì ne vedete solo un pezzo.

    Chúng khá là giòn. Nên bạn chỉ thấy được 1 phần của nó ở đây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mảnh dẻ
    • yếu ớt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fragile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fragile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch