Phép dịch "forzato" thành Tiếng Việt

bắt buộc, cưỡng chế, gượng là các bản dịch hàng đầu của "forzato" thành Tiếng Việt.

forzato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt buộc

    Semplicemente non possiamo forzare gli altri a fare la cosa giusta.

    Chúng ta không thể bắt buộc người khác phải làm điều đúng.

  • cưỡng chế

    all'inizio del secolo scorso, ad affrontare misure forzate

    cuối thế kỷ, họ phải đối mặt với các biện pháp cưỡng chế

  • gượng

    adjective

    Ogni spiegazione forzata doveva essere sospettata di eresia.

    Mọi giải thích gượng ép đều có thể bị xem là dị giáo.

  • không tự nhiên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forzato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forzato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forzato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch