Phép dịch "forfora" thành Tiếng Việt

gàu, Gàu là các bản dịch hàng đầu của "forfora" thành Tiếng Việt.

forfora noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gàu

    noun

    Quello che preoccupa molti, a parte la forfora, è la calvizie o la canizie.

    Ngoài chứng gàu ra, điều làm nhiều người lo lắng là tóc rụng hoặc là tóc bạc.

  • Gàu

    patologia del cuoio capelluto

    Quello che preoccupa molti, a parte la forfora, è la calvizie o la canizie.

    Ngoài chứng gàu ra, điều làm nhiều người lo lắng là tóc rụng hoặc là tóc bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forfora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forfora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch