Phép dịch "folle" thành Tiếng Việt
cuồng, điên, mất trí là các bản dịch hàng đầu của "folle" thành Tiếng Việt.
folle
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Insano di mente.
-
cuồng
adjectiveRicordo che correva per casa, con una luce folle negli occhi.
Ta nhớ ông đã chạy hớt hải vô nhà, với ánh mắt cuồng dại.
-
điên
adjectiveHo assistito a molti dei tuoi piani folli.
Tôi đã chứng kiến rất nhiều kế hoạch điên rồ của anh.
-
mất trí
Sono stato un folle ad aver ascoltato i tuoi vaneggiamenti.
Chắc tôi mất trí rồi nên mới tin lời nói ngớ ngẩn của cậu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người điên
- điên rồ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " folle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "folle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhiều · quần chúng · đám đông
-
Trí khôn của đám đông
Thêm ví dụ
Thêm