Phép dịch "focolare" thành Tiếng Việt

chỗ ở, gia đình, lò lửa là các bản dịch hàng đầu của "focolare" thành Tiếng Việt.

focolare noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỗ ở

    noun
  • gia đình

    noun

    Quella sera non ci furono risate né discorsi, intorno al focolare.

    Tối đó, không có tiếng cười, không có nói chuyện quanh đống lửa của gia đình.

  • lò lửa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lò sưởi
    • nhà
    • nhà cửa
    • nhà ở
    • nơi sinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " focolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "focolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch