Phép dịch "fedina" thành Tiếng Việt

hồ sơ, lý lịch là các bản dịch hàng đầu của "fedina" thành Tiếng Việt.

fedina noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hồ sơ

    La ragazza ha una fedina lunga un chilometro!

    Cô ta có hồ sơ án riêng để chứng tỏ điều đó!

  • lý lịch

    Quando uscii provavo vergogna ed ero depresso, perché ora avevo macchiato la mia fedina penale.

    Khi mãn án, tôi cảm thấy xấu hổ và nản lòng vì giờ đây trong lý lịch tôi đã có tiền án.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fedina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fedina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch