Phép dịch "fazzoletto" thành Tiếng Việt

khăn tay là bản dịch của "fazzoletto" thành Tiếng Việt.

fazzoletto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khăn tay

    Nei momenti più gravi non hai mai il fazzoletto.

    Anh chưa từng thấy em, trong bất cứ hoàn cảnh nào, phải cần đến khăn tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fazzoletto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fazzoletto"

Thêm

Bản dịch "fazzoletto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch