Phép dịch "fazzoletto" thành Tiếng Việt
khăn tay là bản dịch của "fazzoletto" thành Tiếng Việt.
fazzoletto
noun
masculine
ngữ pháp
-
khăn tay
Nei momenti più gravi non hai mai il fazzoletto.
Anh chưa từng thấy em, trong bất cứ hoàn cảnh nào, phải cần đến khăn tay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fazzoletto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fazzoletto"
Thêm ví dụ
Thêm