Phép dịch "fax" thành Tiếng Việt
fax, Fax, điện thư là các bản dịch hàng đầu của "fax" thành Tiếng Việt.
fax
-
fax
nounUmh, fatti mandare dalla polizia un fax con tutto quello che hanno.
Um, báo cảnh sát fax mọi thứ họ có đến giờ.
-
Fax
servizio telefonico per la trasmissione di immagini fisse
Umh, fatti mandare dalla polizia un fax con tutto quello che hanno.
Um, báo cảnh sát fax mọi thứ họ có đến giờ.
-
điện thư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fax " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm