Phép dịch "faro" thành Tiếng Việt
hải đăng, đèn biển, đèn pha là các bản dịch hàng đầu của "faro" thành Tiếng Việt.
faro
noun
masculine
ngữ pháp
Lampada collegata ad un veicolo utilizzata per illuminare la strada in caso di bassa visibilità. [..]
-
hải đăng
nounRicardo, il custode del faro, è il mio unico amico.
Ricardo, người giữ hải đăng, là người bạn duy nhất của tôi.
-
đèn biển
-
đèn pha
Ne ho visto solo la sagoma ed i fari.
Uh, tôi chỉ thấy hình dáng và đèn pha.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Hải đăng
- pha
- pha xe
- đèn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "faro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hải đăng Alexandria
Thêm ví dụ
Thêm