Phép dịch "esumare" thành Tiếng Việt
khai quật, quật là các bản dịch hàng đầu của "esumare" thành Tiếng Việt.
esumare
verb
ngữ pháp
-
khai quật
Lo sappiamo perché è stato esumato. Ed è emerso
Bởi vì phần mộ của ông ý đã được khai quật.
-
quật
verbLo sappiamo perché è stato esumato. Ed è emerso
Bởi vì phần mộ của ông ý đã được khai quật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esumare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm