Phép dịch "eruttare" thành Tiếng Việt
phun, phun ra, ợ là các bản dịch hàng đầu của "eruttare" thành Tiếng Việt.
eruttare
verb
ngữ pháp
-
phun
verbDopo la detonazione, i vulcani della Terra erutteranno.
Vào lúc phát nổ, mọi núi lửa trên trái đất sẽ phun trào.
-
phun ra
Kilauea significa letteralmente “che erutta molto”.
Trong đó, tên Kilauea có nghĩa là “phun ra nhiều”.
-
ợ
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eruttare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm