Phép dịch "eroe" thành Tiếng Việt

anh hùng, vị anh hùng, 英雄 là các bản dịch hàng đầu của "eroe" thành Tiếng Việt.

eroe noun masculine ngữ pháp

Il personaggio principale di un'opera di narrativa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • anh hùng

    noun

    Ti svegli da eroe, ti lavi i denti da eroe, vai a lavorare da eroe.

    Thức dậy là anh hùng, đánh răng như anh hùng, đi làm như anh hùng.

  • vị anh hùng

    Mai visto nessuno cosi'reticente a farsi chiamare eroe.

    Tôi chưa từng gặp ai không muốn đuợc gọi là một vị anh hùng.

  • 英雄

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Anh hùng
    • anh hùng dân tộc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eroe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eroe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eroe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch