Phép dịch "erodere" thành Tiếng Việt

xói mòn, ăn mòn là các bản dịch hàng đầu của "erodere" thành Tiếng Việt.

erodere verb ngữ pháp

Esercitare corrosione e asportazione di materiale dalla superficie terrestre (ad opera della pioggia, del vento, delle acque).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xói mòn

    Essa desensibilizza lo spirito ed erode la coscienza.

    Nó sẽ làm hại tinh thần và xói mòn lương tâm.

  • ăn mòn

    verb

    e i videogiochi hanno iniziato ad erodere la mia comprensione

    và các trò chơi điện tử đã bắt đầu ăn mòn những nhận thức của tôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erodere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "erodere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "erodere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch