Phép dịch "enterite" thành Tiếng Việt

viêm ruột non, bịnh sưng ruột là các bản dịch hàng đầu của "enterite" thành Tiếng Việt.

enterite noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • viêm ruột non

  • bịnh sưng ruột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enterite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enterite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch