Phép dịch "ente" thành Tiếng Việt
công ty, cơ cấu, cơ quan là các bản dịch hàng đầu của "ente" thành Tiếng Việt.
ente
noun
masculine
ngữ pháp
Struttura organizzata per fini determinati (che possono essere o non essere commerciali) a cui la legge riconosce personalità giuridica.
-
công ty
nounCreare un ente di beneficenza potrebbe migliorare l'immagine della compagnia.
Tài trợ quỹ từ thiện có thể giúp cải thiện hình ảnh công chúng của công ty.
-
cơ cấu
-
cơ quan
nounQuindi in un'azienda, ente di beneficenza, società di qualsiasi tipo,
Nên một công ty, hay một tổ chức từ thiện, hay một tổ chức cơ quan
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xí nghiệp
- phường hội
- xô viết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chính quyền địa phương
-
Tổ chức tài chính
Thêm ví dụ
Thêm