Phép dịch "encefalite" thành Tiếng Việt

viêm não, Viêm não, Viêm não là các bản dịch hàng đầu của "encefalite" thành Tiếng Việt.

encefalite noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • viêm não

    Negativo per virus del Nilo e encefalite equina.

    Âm tính với virus West Nile và viêm não ngựa.

  • Viêm não

    malattia

    Negativo per virus del Nilo e encefalite equina.

    Âm tính với virus West Nile và viêm não ngựa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encefalite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Encefalite
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Viêm não

    Negativo per virus del Nilo e encefalite equina.

    Âm tính với virus West Nile và viêm não ngựa.

Thêm

Bản dịch "encefalite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch