Phép dịch "encomiabile" thành Tiếng Việt

đáng khen là bản dịch của "encomiabile" thành Tiếng Việt.

encomiabile adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đáng khen

    La tua dedizione al lavoro ê davvero encomiabile.

    Sự cống hiến của anh dành cho công tác rất đáng khen ngợi, James.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encomiabile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "encomiabile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch