Phép dịch "empio" thành Tiếng Việt
báng bổ, bất kính, kẻ nghịch đạo là các bản dịch hàng đầu của "empio" thành Tiếng Việt.
empio
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
báng bổ
verb -
bất kính
E per quale scopo più nobile siamo stati purificati dal comportamento empio del mondo?
Chúng ta được tẩy sạch khỏi lối sống bất kính của thế gian với mục tiêu lớn hơn là gì?
-
kẻ nghịch đạo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghịch đạo
- nhẫn tâm
- tàn ác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " empio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm