Phép dịch "elevazione" thành Tiếng Việt

chỗ cao, sự nâng lên, sự xây cao là các bản dịch hàng đầu của "elevazione" thành Tiếng Việt.

elevazione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỗ cao

  • sự nâng lên

  • sự xây cao

  • sự đưa lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elevazione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "elevazione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch