Phép dịch "egoista" thành Tiếng Việt
người ích kỷ, vị kỷ, ích kỷ là các bản dịch hàng đầu của "egoista" thành Tiếng Việt.
egoista
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
người ích kỷ
Gli egoisti cercano il proprio interesse e piacere su tutto il resto.
Những người ích kỷ tìm kiếm lợi ích và niềm vui của mình trên hết.
-
vị kỷ
adjectiveTroppo debole ed egoista per portare a termine il suo piano?
Quá vị kỷ và quá yếu hèn để rồi theo kế hoạch của hắn ư?
-
ích kỷ
adjectiveNon voglio essere egoista.
Tôi không có ý định ích kỷ đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " egoista " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm