Phép dịch "educato" thành Tiếng Việt

có giáo dục, lễ phép, lễ độ là các bản dịch hàng đầu của "educato" thành Tiếng Việt.

educato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có giáo dục

    Lei è bella, pulita e ben educata.

    Cổ xinh đẹp, sạch sẽ và có giáo dục.

  • lễ phép

    Li educano perché imparino a comportarsi bene e a essere rispettosi.

    Họ dạy dỗ con biết cách cư xử và lễ phép.

  • lễ độ

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lể phép
    • lịch sự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " educato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "educato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giáo dục · nuôi dưỡng · rèn luyện
Thêm

Bản dịch "educato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch