Phép dịch "educare" thành Tiếng Việt

giáo dục, rèn luyện, nuôi dưỡng là các bản dịch hàng đầu của "educare" thành Tiếng Việt.

educare verb ngữ pháp

Insegnare addestrando.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giáo dục

    noun

    Cercavamo di educare la gente, abbiamo educato un killer.

    Trong quá trình giáo dục công dân, chúng ta đã đào tạo một kẻ giết người.

  • rèn luyện

    verb

    Continuate pertanto a educare la vostra coscienza e a mantenere una buona coscienza.

    Vì thế, hãy tiếp tục rèn luyện và gìn giữ lương tâm tốt.

  • nuôi dưỡng

    verb

    Le madri si dedicano a crescere e educare i loro figli.

    Những người mẹ hiến thân mình để sinh đẻ và nuôi dưỡng con cái của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " educare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "educare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có giáo dục · lể phép · lễ phép · lễ độ · lịch sự
Thêm

Bản dịch "educare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch