Phép dịch "editoriale" thành Tiếng Việt
bài xã luận là bản dịch của "editoriale" thành Tiếng Việt.
editoriale
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Articolo di un giornale o di una rivista, in genere di prima pagina in cui si esprime la linea politica e ideologica del giornale stesso.
-
bài xã luận
Ho letto un articolo editoriale scritto da una donna
tôi đọc về nó trong một bài xã luận do một người phụ nữ viết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " editoriale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "editoriale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ấn hiệu
-
Tòa soạn báo
Thêm ví dụ
Thêm