Phép dịch "editore" thành Tiếng Việt
chủ báo, người biên tập, người xuất bản là các bản dịch hàng đầu của "editore" thành Tiếng Việt.
editore
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chủ báo
-
người biên tập
-
người xuất bản
nounGli editori di questo periodico saranno felici di aiutarvi a conoscere il vero Gesù.
Những người xuất bản tạp chí này vui lòng giúp đỡ bạn biết con người thật của Chúa Giê-su.
-
nhà xuất bản
nounContinua ad aspettare una risposta dalle case editrici.
Cứ tiếp tục chờ nhà xuất bản trả lời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " editore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "editore" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hãng phát hành trò chơi điện tử
-
nhà xuất bản
Thêm ví dụ
Thêm