Phép dịch "edificio" thành Tiếng Việt
toà nhà, tòa nhà, nhà là các bản dịch hàng đầu của "edificio" thành Tiếng Việt.
edificio
noun
masculine
ngữ pháp
Struttura con un tetto e delle pareti, come una casa o una fabbrica.
-
toà nhà
nounStruttura con un tetto e delle pareti, come una casa o una fabbrica.
E se prendesse una chiave in un altro edificio?
Hắn ta có thể lấy chìa khóa ở toà nhà khác không?
-
tòa nhà
nouncostruzione edilizia realizzata dall'uomo
La maggior parte degli inquilini di questo edificio sono artisti.
Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.
-
nhà
nounLa maggior parte degli inquilini di questo edificio sono artisti.
Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " edificio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "edificio"
Thêm ví dụ
Thêm