Phép dịch "edificare" thành Tiếng Việt
xây cất, xây dựng, xây là các bản dịch hàng đầu của "edificare" thành Tiếng Việt.
edificare
verb
ngữ pháp
Erigere, costruire opere in muratura come, per esempio, case e palazzi.
-
xây cất
Siamo un popolo che edifica templi e che frequenta il tempio.
Chúng ta là những người xây cất đền thờ và tham dự đền thờ.
-
xây dựng
verbAnche voi edificate il regno prendendovi cura degli altri.
Các em cũng hãy xây dựng vương quốc bằng cách nuôi dưỡng những người khác.
-
xây
verbLa preghiera è un altro mezzo per edificare la fede.
Sự cầu nguyện là một phương thức khác để xây đắp đức tin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " edificare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm