Phép dịch "ebbro" thành Tiếng Việt

say rượu, cuồng lên, say sưa là các bản dịch hàng đầu của "ebbro" thành Tiếng Việt.

ebbro adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • say rượu

    adjective
  • cuồng lên

  • say sưa

    Ma sono “ubriaconi”, spiritualmente ebbri a motivo dell’alleanza con la Siria contro Giuda.

    Nhưng họ là “những bợm rượu”, say sưa về thiêng liêng vì họ liên minh với Sy-ri chống lại Giu-đa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ebbro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ebbro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ebbro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch