Phép dịch "duna" thành Tiếng Việt
cồn cát, đụn cát, Đụn cát là các bản dịch hàng đầu của "duna" thành Tiếng Việt.
duna
noun
feminine
ngữ pháp
-
cồn cát
Ricordi quando cacciavamo il bue del sangue nelle dune di Brezzafredda?
Nhớ khi chúng ta theo dấu máu bò đực qua những cồn cát ở Frostwind không?
-
đụn cát
Quindi facciamo delle dune di sabbia architettoniche e una cabina da spiaggia.
Vậy thì hãy làm kiến trúc đụn cát và những cái lán.
-
Đụn cát
accumulo di sedimento sabbioso di origine eolica
Quindi facciamo delle dune di sabbia architettoniche e una cabina da spiaggia.
Vậy thì hãy làm kiến trúc đụn cát và những cái lán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "duna"
Thêm ví dụ
Thêm