Phép dịch "dunkerque" thành Tiếng Việt
dunkerque, Dunkerque là các bản dịch hàng đầu của "dunkerque" thành Tiếng Việt.
dunkerque
-
dunkerque
Nel 1952 fui assegnato a servire altrove. A Dunkerque lasciavo una trentina di proclamatori regolari.
Khi tôi phải đến nhiệm sở khác vào năm 1952, có đến 30 tiên phong đều đều ở Dunkerque.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dunkerque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dunkerque
-
Dunkerque
Nel 1952 fui assegnato a servire altrove. A Dunkerque lasciavo una trentina di proclamatori regolari.
Khi tôi phải đến nhiệm sở khác vào năm 1952, có đến 30 tiên phong đều đều ở Dunkerque.
Thêm ví dụ
Thêm