Phép dịch "duecento" thành Tiếng Việt
hai trăm là bản dịch của "duecento" thành Tiếng Việt.
duecento
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
hai trăm
Un’epoca di pace che durò duecento anni seguì a questa visita di Cristo.
Một kỷ nguyên hai trăm năm hòa bình tiếp theo sau sự viếng thăm đó của Đấng Ky Tô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duecento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Duecento
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Duecento" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Duecento trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm