Phép dịch "due" thành Tiếng Việt
hai, số hai, đôi là các bản dịch hàng đầu của "due" thành Tiếng Việt.
due
adjective
noun
numeral
masculine
ngữ pháp
Il secondo numero naturale (2). [..]
-
hai
nounHo due cani, tre gatti e sei polli.
Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.
-
số hai
A chi di queste due persone assomigliamo maggiormente?
Chúng ta giống người nào nhất trong số hai người này?
-
đôi
adverbIl cuore dell'embrione batte due volte più veloce del cuore della madre.
Tim của phôi đập nhanh gấp đôi tim của người mẹ.
-
hay
conjunction verb adjectiveNon può pretendere che si comporti come noi due.
Hắn không hành động giống tôi hay ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " due " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "due" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cả hai
-
một quốc gia, hai chế độ
-
xe hai bánh
-
xác thực đa nhân tố
-
hai lần
-
cả hai
-
Động cơ hai thì
-
Xác thực dùng hai nhân tố
Thêm ví dụ
Thêm