Phép dịch "dragone" thành Tiếng Việt

rồng, 龍, long kỵ binh là các bản dịch hàng đầu của "dragone" thành Tiếng Việt.

dragone noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rồng

    noun

    Devi prenderti tu cura dei tuoi genitori e del tuo amico dragone, tu da sola.

    Cháu phải tự mình săn sóc bố mẹ và bạn trai rồng của cháu thôi.

  • noun
  • long kỵ binh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dragone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dragone

Dragone (costellazione)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Thiên Long

    Dragone (costellazione)

  • Long kỵ binh

    archibugiere a cavallo

Hình ảnh có "dragone"

Thêm

Bản dịch "dragone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch