Phép dịch "drammatico" thành Tiếng Việt
bi thảm, gây xúc động, kịch là các bản dịch hàng đầu của "drammatico" thành Tiếng Việt.
drammatico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bi thảm
Odio essere drammatica, ma le cose stanno cosi'.
Tôi không muốn nói năng bi thảm, nhưng đúng là thế.
-
gây xúc động
Di recente ho letto la storia vera di un esempio drammatico relativo a queste promesse.
Mới đây tôi có đọc câu chuyện có thật về một điều nổi bật gây xúc động có liên quan đến những lời hứa này.
-
kịch
nounMagari le piace fare le cose in stile drammatico.
Có lẽ cô ta thích làm cho kịch tính.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- như kịch
- như đóng kịch
- phim chính kịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drammatico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "drammatico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chính kịch hài hước
-
đóng kịch
Thêm ví dụ
Thêm