Phép dịch "dodecaedro" thành Tiếng Việt
Khối mười hai mặt là bản dịch của "dodecaedro" thành Tiếng Việt.
dodecaedro
noun
masculine
ngữ pháp
-
Khối mười hai mặt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dodecaedro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm