Phép dịch "dischetto" thành Tiếng Việt

đĩa mềm, đĩa là các bản dịch hàng đầu của "dischetto" thành Tiếng Việt.

dischetto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đĩa mềm

  • đĩa

    noun

    La tuta non ha armi, così ti ho fatto questi dischetti.

    Bộ áo không có vũ khí do vậy tôi chế tạo các đĩa này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dischetto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dischetto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch