Phép dịch "disco" thành Tiếng Việt
đĩa, đĩa hát là các bản dịch hàng đầu của "disco" thành Tiếng Việt.
disco
noun
masculine
ngữ pháp
-
đĩa
nounLa mia voce è stata registrata su un disco.
Tiếng của tôi được ghi lại trong đĩa.
-
đĩa hát
Posso tranquillamente dire che questo è il peggior disco del secolo...
Tôi có thể nói đó là đĩa hát tệ nhất tôi đã nghe trong thế kỷ này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đĩa quảng bá
-
Chứng nhận doanh số đĩa thu âm
-
Ném đĩa
-
Đĩa quang
-
đĩa bay
-
Đĩa phân tán
-
Disco
-
Ổ đĩa cứng · ổ đĩa cứng
Thêm ví dụ
Thêm