Phép dịch "diramare" thành Tiếng Việt
lan truyền, phát hành là các bản dịch hàng đầu của "diramare" thành Tiếng Việt.
diramare
verb
ngữ pháp
Fare in modo che sia ampiamente noto (ad es. una notizia o un'informazione).
-
lan truyền
-
phát hành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diramare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm