Phép dịch "diradare" thành Tiếng Việt
tan đi, tỉa bớt, tỉa thưa là các bản dịch hàng đầu của "diradare" thành Tiếng Việt.
diradare
verb
ngữ pháp
-
tan đi
e li hanno condotti per miglia finché la nebbia non si è diradata
và dẫn họ đi hàng dặm đến khi sương mù tan đi
-
tỉa bớt
-
tỉa thưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diradare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm