Phép dịch "dimensione" thành Tiếng Việt

chiều, kích thước là các bản dịch hàng đầu của "dimensione" thành Tiếng Việt.

dimensione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chiều

    noun

    Siamo qui per comunicare con il mondo della terza dimensione.

    Ta đến đây để liên lạc với thế giới ba chiều.

  • kích thước

    noun

    Questa promessa è vera a prescindere dalla dimensione della famiglia, dalla sua composizione o da dove si trovi.

    Lời hứa này áp dụng bất kể kích thước, thành phần hoặc địa điểm của gia đình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dimensione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dimensione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dimensione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch