Phép dịch "diga" thành Tiếng Việt
con đê, đập, đập nước là các bản dịch hàng đầu của "diga" thành Tiếng Việt.
diga
noun
feminine
ngữ pháp
Struttura costruita attraverso un corso d’acqua per regolarne la portata o per creare un bacino artificiale da sfruttare per l’irrigazione o per la produzione di energia elettrica.
-
con đê
-
đập
nounMary vive vicino alla diga.
Mary sống gần cái đập.
-
đập nước
Dici che è la diga a dargli energia.
Cô bảo là cái đập nước cung cấp năng lượng cho chúng.
-
Đập
sbarramento permanente e solitamente artificiale su un corso d'acqua naturale
Mary vive vicino alla diga.
Mary sống gần cái đập.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "diga"
Các cụm từ tương tự như "diga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đập Hoover
-
Đập Tam Hiệp
-
Đập Tam Hiệp
Thêm ví dụ
Thêm