Phép dịch "difterite" thành Tiếng Việt
bệnh bạch hầu, Bạch hầu, bạch hầu là các bản dịch hàng đầu của "difterite" thành Tiếng Việt.
difterite
noun
feminine
ngữ pháp
-
bệnh bạch hầu
Aveva tre bambini la difterite li colse.
Cô ấy có ba đứa con đều mất vì bệnh bạch hầu.
-
Bạch hầu
malattia
Aveva tre bambini la difterite li colse.
Cô ấy có ba đứa con đều mất vì bệnh bạch hầu.
-
bạch hầu
nounAveva tre bambini la difterite li colse.
Cô ấy có ba đứa con đều mất vì bệnh bạch hầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " difterite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm