Phép dịch "deviazione" thành Tiếng Việt
sự cho rẽ, sự trệch đi là các bản dịch hàng đầu của "deviazione" thành Tiếng Việt.
deviazione
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự cho rẽ
-
sự trệch đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deviazione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deviazione" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Độ lệch chuẩn · độ lệch chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm