Phép dịch "determinato" thành Tiếng Việt
kiên quyết, nhất định, quả quyết là các bản dịch hàng đầu của "determinato" thành Tiếng Việt.
determinato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Marcato da forte determinazione o risoluzione.
-
kiên quyết
adjectiveGli anziani, però, erano determinati a salvarlo, non volevano arrendersi.
Nhưng các anh cả đã kiên quyết không chịu bỏ cuộc.
-
nhất định
adjectiveAdesso ognuna delle barzellette è etichettata con determinati attributi.
Bây giờ mỗi câu chuyện cười được gãn nhãn với những thuộc tính nhất định.
-
quả quyết
Ero determinato a non lasciarlo tornare alla sua dimora all'inferno.
Ta quả quyết rằng sẽ không để hắn quay lại nhà hắn ở địa ngục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " determinato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "determinato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gây ra · hạn định · quyết định · xác định · định
-
quyết định · xác định · Định thức · định thức
-
gây ra · hạn định · quyết định · xác định · định
Thêm ví dụ
Thêm