Phép dịch "deragliare" thành Tiếng Việt

trật đường ray là bản dịch của "deragliare" thành Tiếng Việt.

deragliare verb ngữ pháp

Uscire dai binari.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trật đường ray

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deragliare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deragliare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch