Phép dịch "deputato" thành Tiếng Việt

dân biểu, nghị sĩ là các bản dịch hàng đầu của "deputato" thành Tiếng Việt.

deputato adjective verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dân biểu

    Lo stesso deputato con cui Powell ha avuto dei problemi?

    Cùng một dân biểu mà Powell có mối thù?

  • nghị sĩ

    noun

    E ho persino avuto una storia con un deputato.

    Thậm chí, tôi đã có qua lại với một nghị sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deputato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deputato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deputato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch