Phép dịch "depennare" thành Tiếng Việt
gạch bỏ, xoá bỏ là các bản dịch hàng đầu của "depennare" thành Tiếng Việt.
depennare
verb
ngữ pháp
Tracciare una linea o qualcos'altro su qualcosa.
-
gạch bỏ
Allora a quanto pare possiamo depennare la cura miracolosa dalla lista.
Có vẻ như ta phải gạch bỏ ma thuật khỏi danh sách phương pháp chữa bệnh rồi.
-
xoá bỏ
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " depennare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm