Phép dịch "deodorante" thành Tiếng Việt
bay mùi, chất khử mùi, khử mùi là các bản dịch hàng đầu của "deodorante" thành Tiếng Việt.
deodorante
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bay mùi
noun -
chất khử mùi
Si paga il sapone, il deodorante,
Bạn phải chi trả cho xà phòng, chất khử mùi,
-
khử mùi
I deodoranti per auto hanno un alto profitto, giusto?
Lợi nhuận biên của xịt khử mùi cao phải không em?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deodorante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deodorante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khử mùi
Thêm ví dụ
Thêm