Phép dịch "delicatezza" thành Tiếng Việt
món ăn ngon, sự nhẹ nhàng, sự tinh tế là các bản dịch hàng đầu của "delicatezza" thành Tiếng Việt.
delicatezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
món ăn ngon
-
sự nhẹ nhàng
-
sự tinh tế
Fare appello a quello che tu percepisci come ego smisurato, manca di delicatezza.
Cô chỉ cảm nhận được cái tôi quá lớn mà thiếu đi sự tinh tế của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tinh vi
- vẻ thanh tú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " delicatezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm